评论员
(評論員)nhà bình luận
Ví dụ câu thực tế
特约国际问题资深新闻评论员针对近期复杂的国际地缘政治格局,发表了客观深入的电视评论。
tè yuē guó jì wèn tí zī shēn xīn wén píng lùn yuán zhēn duì jìn qī fù zá de guó jì dì yuán zhèng zhì gé jú, fā biǎo le kè guān shēn rù de diàn shì píng lùn.
Một nhà bình luận tin tức cấp cao đặc biệt về các vấn đề quốc tế đã đăng tải những bình luận truyền hình khách quan và chuyên sâu về bối cảnh địa chính trị quốc tế phức tạp gần đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.