评审

(評審)píng shěn
Âm Hán Việt:BÌNH THẨM

thẩm định

Ví dụ câu thực tế

科技部组织院士专家对申报国家科学技术奖的重大项目进行严格评审。

kē jì bù zǔ zhī yuàn shì zhuān jiā duì shēn bào guó jiā kē xué jì shù jiǎng de zhòng dà xiàng mù jìn xíng yán gé píng shěn.

Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức cho các học giả, chuyên gia tiến hành rà soát nghiêm ngặt các dự án lớn đề nghị Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.