评定
(評定)đánh giá
Ví dụ câu thực tế
经过多项严格的专业技能测试,评审委员会最终评定他为高级工程师职称。
jīng guò duō xiàng yán gé de zhuān yè jì néng cè shì, píng shěn wěi yuán huì zuì zhōng píng dìng tā wèi gāo jí gōng chéng shī zhí chēng.
Sau một số bài kiểm tra kỹ năng chuyên môn khắt khe, cuối cùng hội đồng xét tuyển đã đánh giá anh là kỹ sư cấp cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.