评委
(評委)thành viên ủy ban đánh giá
Ví dụ câu thực tế
在全国青年歌手大奖赛总决赛现场,由德高望重的老艺术家组成的专家评委做出了严谨公正的评分。
zài quán guó qīng nián gē shǒu dà jiǎng sài zǒng jué sài xiàn chǎng, yóu dé gāo wàng zhòng de lǎo yì shù jiā zǔ chéng de zhuān jiā píng wěi zuò chū le yán jǐn gōng zhèng de píng fēn.
Tại vòng chung kết National Young Singer Grand Prix, ban giám khảo chuyên môn gồm những nghệ sĩ kỳ cựu được kính trọng đã đưa ra những điểm số khắt khe và công bằng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.