评估

(評估)píng gū
Âm Hán Việt:BÌNH CỔ

đánh giá, thẩm định

Ví dụ câu thực tế

专家正在对方案进行风险评估。

zhuān jiā zhèng zài duì fāng àn jìn xíng fēng xiǎn píng gū.

Chuyên gia đang tiến hành đánh giá rủi ro đối với phương án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.