设计规范
(設計規範)tiêu chuẩn thiết kế / quy định quy hoạch
Ví dụ câu thực tế
机械加工车间严格执行零件尺寸公差标准,所有出厂零件的规格参数均符合设计规范。
jī xiè jiā gōng chē jiān yán gé zhí xíng líng jiàn chǐ cùn gōng chāi biāo zhǔn, suǒ yǒu chū chǎng líng jiàn de guī gé cān shù jūn fú hé shè jì guī fàn.
Xưởng gia công thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về dung sai kích thước bộ phận, đồng thời các thông số kỹ thuật và thông số của tất cả các bộ phận của nhà máy đều tuân thủ các thông số kỹ thuật thiết kế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.