设置

(設置)shè zhì
Âm Hán Việt:THIẾT TRÍ

xây dựng, thiết lập

Ví dụ câu thực tế

这座剧院是为儿童设置的。

zhè zuò jù yuàn shì wèi ér tóng shè zhì de.

Nhà hát này được xây dựng cho trẻ em.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.