设立
(設立)thiết lập, thành lập
Ví dụ câu thực tế
虽然他很年轻,但是他设立了强大的集团。
suī rán tā hěn nián qīng, dàn shì tā shè lì le qiáng dà de jí tuán.
Mặc dù còn rất trẻ nhưng anh ấy đã thành lập một tập đoàn lớn mạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.