设法
(設法)thử; cố gắng
Ví dụ câu thực tế
面对施工现场突如其来的复杂流沙地质塌方,工程技术人员设法寻找加固排险方案。
miàn duì shī gōng xiàn chǎng tū rú qí lái de fù zá liú shā dì zhì tā fāng, gōng chéng jì shù rén yuán shè fǎ xún zhǎo jiā gù pái xiǎn fāng àn.
Đối mặt với tình trạng lở đất địa chất cát lún phức tạp bất ngờ tại công trường, các nhân viên kỹ thuật cố gắng tìm giải pháp gia cố, giảm thiểu rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.