设施
(設施)phương tiện, cơ sở vật chất
Ví dụ câu thực tế
这里的配套设施很齐全。
zhè lǐ de pèi tào shè shī hěn qí quán.
Cơ sở vật chất ở đây rất đầy đủ.
城市里的公共设施越来越完善了。
chéngshì lǐ de gōnggòng shèshī yuè lái yuè wánshàn le.
Các cơ sở vật chất công cộng trong thành phố ngày càng hoàn thiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.