论证

(論證)lùn zhèng
Âm Hán Việt:LUẬN CHỨNG

tranh luận và chứng minh

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真论证各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lùn zhèng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thảo luận kỹ lưỡng về các yêu cầu công việc khác nhau.

专家评审委员会对该高铁项目的技术可行性进行了严密充分的论证。

zhuān jiā píng shěn wěi yuán huì duì gāi gāo tiě xiàng mù dì jì shù kě xíng xìng jìn xíng le yán mì chōng fèn de lùn zhèng.

Ủy ban đánh giá chuyên gia đã tiến hành trình diễn nghiêm ngặt và kỹ lưỡng về tính khả thi kỹ thuật của dự án đường sắt cao tốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.