许可协议
(許可協議)thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
Ví dụ câu thực tế
两家跨国通信巨头经过长达五个月的紧密技术磋商,终于达成了全球专利交叉许可协议。
liǎng jiā kuà guó tōng xìn jù tóu jīng guò zhǎng dá wǔ gè yuè de jǐn mì jì shù cuō shāng, zhōng yú dá chéng le quán qiú zhuān lì jiāo chā xǔ kě xié yì.
Sau năm tháng tham vấn kỹ thuật chuyên sâu, hai gã khổng lồ truyền thông đa quốc gia cuối cùng đã đạt được thỏa thuận cấp phép chéo bằng sáng chế toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.