记者招待会
(記者招待會)họp báo
Ví dụ câu thực tế
外交部新闻发言人在例行中外记者招待会上回答提问,全面客观阐述了中方的严正原则立场。
wài jiāo bù xīn wén fā yán rén zài lì xíng zhōng wài jì zhě zhāo dài huì shàng huí dá tí wèn, quán miàn kè guān chǎn shù le zhōng fāng de yán zhèng yuán zé lì chǎng.
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời các câu hỏi tại cuộc họp báo thường kỳ trong và ngoài nước, trình bày một cách toàn diện và khách quan lập trường nguyên tắc nghiêm túc của Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.