记忆犹新
(記憶猶新)nhớ rõ; ghi nhớ sinh động
Ví dụ câu thực tế
虽然离开母校已经三十年了,但当年的求学生活依然让我记忆犹新。
suī rán lí kāi mǔ xiào yǐ jīng sān shí nián le, dàn dāng nián de qiú xué shēng huó yī rán ràng wǒ jì yì yóu xīn.
Dù đã ba mươi năm kể từ khi tôi rời trường cũ nhưng tôi vẫn nhớ về quãng đời học sinh năm đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.