记录

(記錄)jì lù
Âm Hán Việt:KÝ LỤC

ghi lại, ghi chép

Ví dụ câu thực tế

老师讲课的内容,我们要记录下来。

lǎo shī jiǎng kè de nèi róng, wǒ men yào jì lù xià lái.

Chúng ta phải ghi chép lại nội dung giáo viên giảng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.