记号
(記號)dấu hiệu
Ví dụ câu thực tế
地质队员在原始森林沿途树干上刻下醒目的记号,防止归途中迷失方向。
dì zhì duì yuán zài yuán shǐ sēn lín yán tú shù gàn shàng kè xià xǐng mù dì jì hào, fáng zhǐ guī tú zhōng mí shī fāng xiàng.
Các thành viên đội địa chất đã khắc những dấu ấn bắt mắt trên các thân cây ven rừng nguyên sinh để họ không bị lạc trên đường về.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.