训斥
(訓斥)khiển trách / quở trách / mắng mỏ / phê bình nghiêm khắc
Ví dụ câu thực tế
教育孩子时必须注意顾及孩子的尊严和心理感受,千万不要当着外人或同学的面大声训斥。
jiào yù hái zi shí bì xū zhù yì gù jí hái zi de zūn yán hé xīn lǐ gǎn shòu, qiān wàn bú yào dāng zhe wài rén huò tóng xué de miàn dà shēng xùn chì.
Khi giáo dục trẻ phải chú ý đến nhân phẩm, tâm lý của trẻ, không bao giờ lớn tiếng khiển trách trước mặt người ngoài hoặc bạn cùng lớp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.