讥笑

(譏笑)jī xiào
Âm Hán Việt:CƠ TIẾU

cười nhạo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真讥笑各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jī xiào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc giải quyết các yêu cầu công việc khác nhau.

面对个别人的冷嘲热讽和无端讥笑,他始终保持从容与自信。

miàn duì gè bié rén de lěng cháo rè fěng hé wú duān jī xiào, tā shǐ zhōng bǎo chí cóng róng yǔ zì xìn.

Trước sự giễu cợt và chế giễu vô cớ của một số cá nhân, anh luôn giữ bình tĩnh và tự tin.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.