认错
(認錯)nhận lỗi
Ví dụ câu thực tế
做人要有担当,一旦工作中出现了失误就应当敢于主动认错并及时纠正弥补。
zuò rén yào yǒu dān dāng, yí dàn gōng zuò zhōng chū xiàn le shī wù jiù yīng dāng gǎn yú zhǔ dòng rèn cuò bìng jí shí jiū zhèng mí bǔ.
Bạn phải là người có trách nhiệm. Một khi mắc sai lầm trong công việc, bạn nên dám chủ động thừa nhận sai lầm và sửa chữa kịp thời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.