认证
(認證)chứng nhận; xác thực
Ví dụ câu thực tế
该工厂生产的精密光学仪器顺利通过了国际权威质量管理体系认证。
gāi gōng chǎng shēng chǎn de jīng mì guāng xué yí qì shùn lì tōng guò le guó jì quán wēi zhì liàng guǎn lǐ tǐ xì rèn zhèng.
Các dụng cụ quang học chính xác do nhà máy sản xuất đã vượt qua thành công chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng có thẩm quyền quốc tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.