认真

(認真)rèn zhēn
Âm Hán Việt:NHẬN CHÂN

nghiêm túc, chăm

Ví dụ câu thực tế

我是认真的。

wǒ shì rèn zhēn de.

Tôi là nghiêm túc.

这个同学学习很认真,很努力。

zhè ge tóng xué xué xí hěn rèn zhēn, hěn nǔ lì.

Bạn học này học rất chăm, rất cố gắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.