认定

(認定)rèn dìng
Âm Hán Việt:NHẬN ĐỊNH

nhận định, tin chắc, đinh ninh

Ví dụ câu thực tế

只要认定了目标,就要坚持到底。

zhǐ yào rèn dìng le mù biāo, jiù yào jiān chí dào dǐ.

Chỉ cần đã xác định được mục tiêu thì phải kiên trì tới cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

认定 [rèn dìng] (NHẬN ĐỊNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu