认出

(認出)rèn chū
Âm Hán Việt:NHẬN XUẤT

nhận ra

Ví dụ câu thực tế

二十年没见,他还能认出我。

èr shí nián méi jiàn, tā hái néng rèn chū wǒ.

20 năm không gặp mà anh ấy vẫn nhận ra tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

认出 [rèn chū] (NHẬN XUẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu