计较

(計較)jì jiào
Âm Hán Việt:KẾ GIẢO

mặc cả; cãi nhau

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真计较各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jì jiào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

朋友相处要懂得宽容豁达,不要为了鸡毛蒜皮的琐事斤斤计较。

péng yǒu xiāng chǔ yào dǒng de kuān róng huò dá, bú yào wèi le jī máo suàn pí de suǒ shì jīn jīn jì jiào.

Khi hòa đồng với bạn bè, bạn cần phải khoan dung, cởi mở và đừng lo lắng về những vấn đề vụn vặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.