计算机
(計算機)máy tính
Ví dụ câu thực tế
她在学怎么用计算机。
tā zài xué zěn me yòng jì suàn jī.
Cô ấy đang học cách dùng máy tính.
每个教室里都有一台计算机。
měi gè jiào shì lǐ dōu yǒu yī tái jì suàn jī.
Có một máy tính trong mỗi lớp học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.