计时
(計時)định thời gian; đánh dấu thời gian
Ví dụ câu thực tế
裁判员按下了电子计时器,准确记录下了运动员冲过终点线的时间。
cái pàn yuán àn xià le diàn zi jì shí qì, zhǔn què jì lù xià le yùn dòng yuán chōng guò zhōng diǎn xiàn de shí jiān.
Trọng tài bấm đồng hồ điện tử và ghi lại chính xác thời điểm các vận động viên vượt qua vạch đích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đồng hồ bấm giờ
cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp) / cuộc đua có bấm giờ / cuộc thi đấu với thời gian
cách tính thời gian
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])
cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp) / cuộc đua có bấm giờ / thi đấu với thời gian
bom hẹn giờ
tính phí theo thời gian
cuộc thử nghiệm tính giờ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.