警钟

(警鐘)jǐng zhōng
Âm Hán Việt:CẢNH CHUNG

chuông báo động

Ví dụ câu thực tế

这起重大化学品泄漏生产安全事故再次给全行业敲响了警钟,安全生产决不能麻痹大意。

zhè qǐ zhòng dà huà xué pǐn xiè lòu shēng chǎn ān quán shì gù zài cì gěi quán háng yè qiāo xiǎng le jǐng zhōng, ān quán shēng chǎn jué bù néng má bì dà yì.

Vụ tai nạn an toàn trong sản xuất rò rỉ hóa chất lớn này một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo cho toàn ngành. Sản xuất an toàn không được lơ là.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.