警车
(警車)xe cảnh sát
Ví dụ câu thực tế
随着刺耳嘹亮的警笛声由远及近疾驰呼啸,数辆警车在几分钟内风驰电掣般赶到了事发核心现场。
suí zhe cì ěr liáo liàng de jǐng dí shēng yóu yuǎn jí jìn jí chí hū xiào, shù liàng jǐng chē zài jǐ fēn zhōng nèi fēng chí diàn chè bān gǎn dào le shì fā hé xīn xiàn chǎng.
Khi tiếng còi báo động chói tai vang lên từ xa đến gần, chỉ trong vài phút, một số xe cảnh sát đã lao tới hiện trường vụ việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.