警方

jǐng fāng

cảnh sát

Ví dụ câu thực tế

警方正在根据新线索调查案情。

jǐng fāng zhèng zài gēn jù xīn xiàn suǒ diào chá àn qíng.

Cảnh sát đang căn cứ vào manh mối mới để điều tra vụ án.

警方出动了大量警力搜捕嫌疑人。

jǐng fāng chū dòng le dà liàng jǐng lì sōu bǔ xián yí rén.

Cảnh sát đã huy động lực lượng lớn truy bắt kẻ tình nghi.

警方终于抓到了真正的凶手。

jǐng fāng zhōng yú zhuā dào le zhēn zhèng de xiōng shǒu.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được hung thủ thực sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.