警报
(警報)báo động (cháy) / tín hiệu cảnh báo / báo động / cảnh báo / cảnh giác
Ví dụ câu thực tế
接到重大突发汛情险情警报的第一时间,武警交通抢险救援部队指战员迅速火速赶往决口现场。
jiē dào zhòng dà tū fā xùn qíng xiǎn qíng jǐng bào de dì yī shí jiān, wǔ jǐng jiāo tōng qiǎng xiǎn jiù yuán bù duì zhǐ zhàn yuán xùn sù huǒ sù gǎn wǎng jué kǒu xiàn chǎng.
Ngay khi nhận được tin báo có lũ lụt nghiêm trọng, các chỉ huy và chiến sĩ Lực lượng Cảnh sát vũ trang cứu hộ, cứu nạn giao thông đã nhanh chóng tới hiện trường.
警报声刚刚在厂区上空骤然响起,紧接着应急抢险突击队便火速赶到了火情事发点。
jǐng bào shēng gāng gāng zài chǎng qū shàng kōng zhòu rán xiǎng qǐ, jǐn jiē zhe yìng jí qiǎng xiǎn tū jī duì biàn huǒ sù gǎn dào le huǒ qíng shì fā diǎn.
Tiếng còi báo động bất ngờ vang lên khắp khu vực nhà máy, ngay lập tức đội cứu hộ khẩn cấp lao tới điểm cháy.
遭遇突发火警警报时要保持镇静,听从疏散指令,切莫惊慌失措。
zāo yù tū fā huǒ jǐng jǐng bào shí yào bǎo chí zhèn jìng, tīng cóng shū sàn zhǐ lìng, qiè mò jīng huāng shī cuò.
Khi gặp chuông báo cháy bất ngờ, hãy bình tĩnh, làm theo hướng dẫn sơ tán và đừng hoảng sợ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.