警告

jǐng gào
Âm Hán Việt:CẢNH CÁO

cảnh cáo, nhắc nhở nghiêm khắc

Ví dụ câu thực tế

医生警告他不能再熬夜了。

yī shēng jǐng gào tā bù néng zài áo yè le.

Bác sĩ cảnh cáo anh ấy không được thức khuya nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

警告 [jǐng gào] (CẢNH CÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu