触目惊心
(觸目驚心)sốc; gây kinh ngạc
Ví dụ câu thực tế
看到车祸现场那触目惊心的画面,过往路人无不倒吸一口凉气。
kàn dào chē huò xiàn chǎng nà chù mù jīng xīn de huà miàn, guò wǎng lù rén wú bù dào xī yī kǒu liáng qì.
Chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng tại hiện trường vụ tai nạn, người qua đường hít một hơi thật sâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.