触犯

(觸犯)chù fàn
Âm Hán Việt:XÚC PHẠM

vi phạm; đi ngược lại

Ví dụ câu thực tế

凭借扎实的专业功底和沉稳的心态,他在竞赛中成功触犯了优异成绩。

píng jiè zhā shí de zhuān yè gōng dǐ hé chén wěn de xīn tài, tā zài jìng sài zhōng chéng gōng chù fàn le yōu yì chéng jì.

Với kỹ năng chuyên nghiệp vững chắc và tâm thế điềm tĩnh, anh đã thành công phá vỡ kỷ lục xuất sắc trong cuộc thi.

法律红线不可逾越,任何公民一旦触犯刑律,都必须依法接受严肃的刑事追责。

fǎ lǜ hóng xiàn bù kě yú yuè, rèn hé gōng mín yí dàn chù fàn xíng lǜ, dōu bì xū yī fǎ jiē shòu yán sù de xíng shì zhuī zé.

Không thể vượt qua ranh giới pháp lý màu đỏ. Một khi công dân vi phạm pháp luật hình sự thì phải chịu trách nhiệm hình sự nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.