触摸
(觸摸)chạm
Ví dụ câu thực tế
盲童用双手轻轻触摸着盲文书籍,在黑暗中感受着知识带来的光明与希望。
máng tóng yòng shuāng shǒu qīng qīng chù mō zhe máng wén shū jí, zài hēi àn zhōng gǎn shòu zhe zhī shí dài lái de guāng míng yǔ xī wàng.
Đứa trẻ mù nhẹ nhàng đưa tay chạm vào những cuốn sách chữ nổi, cảm nhận được ánh sáng và hy vọng mà kiến thức mang lại trong bóng tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.