触动
(觸動)chạm vào, làm xúc động
Ví dụ câu thực tế
电影里老教师几十年如一日扎根大山培育山里娃的奉献事迹,深深触动了在场所有观众。
diàn yǐng lǐ lǎo jiào shī jǐ shí nián rú yí rì zhā gēn dà shān péi yù shān lǐ wá de fèng xiàn shì jì, shēn shēn chù dòng le zài chǎng suǒ yǒu guān zhòng.
Trong phim, tấm lòng cống hiến của người thầy già đã cắm rễ vào núi để nuôi dạy trẻ em miền núi hàng chục năm đã khiến tất cả khán giả có mặt đều cảm động sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.