解读
(解讀)giải thích; giải mã
Ví dụ câu thực tế
经济学者在电视直播节目中深入解读了最新公布的一揽子宏观调控政策。
jīng jì xué zhě zài diàn shì zhí bō jié mù zhōng shēn rù jiě dú le zuì xīn gōng bù de yī lǎn zi hóng guān tiáo kòng zhèng cè.
Các nhà kinh tế đã đưa ra những diễn giải sâu sắc về gói chính sách kiểm soát kinh tế vĩ mô mới nhất trong một chương trình truyền hình trực tiếp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.