解答
trả lời
Ví dụ câu thực tế
专家在现场互动环节耐心地解答了观众提出的每一个科普疑问。
zhuān jiā zài xiàn chǎng hù dòng huán jié nài xīn dì jiě dá le guān zhòng tí chū de měi yí gè kē pǔ yí wèn.
Các chuyên gia đã kiên nhẫn giải đáp mọi câu hỏi khoa học mà khán giả nêu ra trong buổi tương tác tại chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.