解围
(解圍)buộc kẻ thù phải nâng lệnh bao vây
Ví dụ câu thực tế
看到同事在客户面前尴尬冷场,小张机智地插话打趣替他解围。
kàn dào tóng shì zài kè hù miàn qián gān gà lěng chǎng, xiǎo zhāng jī zhì dì chā huà dǎ qù tì tā jiě wéi.
Thấy đồng nghiệp của mình xấu hổ trước mặt khách hàng, Xiao Zhang đã khôn ngoan ngắt lời và nói đùa để giúp đỡ anh ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.