解体
(解體)phân rã; mục nát
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真解体各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiě tǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
历史上一度庞大强盛的罗马帝国,最终走向了分裂与解体。
lì shǐ shàng yí dù páng dà qiáng shèng de luó mǎ dì guó, zuì zhōng zǒu xiàng le fēn liè yǔ jiě tǐ.
Đế chế La Mã từng hùng mạnh và hùng mạnh trong lịch sử cuối cùng đã bị chia cắt và tan rã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.