觉醒
(覺醒)nhận thức đầy đủ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真觉醒各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jué xǐng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và luôn cảnh giác với mọi yêu cầu công việc.
这部启蒙著作唤醒了民众的独立思考意识,推动了社会思想的深刻觉醒。
zhè bù qǐ méng zhù zuò huàn xǐng le mín zhòng de dú lì sī kǎo yì shí, tuī dòng le shè huì sī xiǎng de shēn kè jué xǐng.
Công trình khai sáng này đã đánh thức nhận thức của nhân dân về tư duy độc lập và thúc đẩy sự thức tỉnh sâu sắc về tư tưởng xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.