视角
(視角)góc nhìn; quan điểm
Ví dụ câu thực tế
这部纪录片从普通基层老百姓日常生活的微观独特视角切入,生动折射出时代的巨大变迁。
zhè bù jì lù piàn cóng pǔ tōng jī céng lǎo bǎi xìng rì cháng shēng huó de wēi guān dú tè shì jiǎo qiē rù, shēng dòng zhé shè chū shí dài de jù dà biàn qiān.
Bộ phim tài liệu này đi sâu vào góc nhìn vi mô và độc đáo về cuộc sống thường ngày của người dân bình thường ở cấp cơ sở, phản ánh sinh động những thay đổi to lớn của thời đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.