视觉

(視覺)shì jué
Âm Hán Việt:THỊ GIÁC

tầm nhìn; thị giác

Ví dụ câu thực tế

大型沉浸式光影艺术展巧妙融合了现代前沿全息投影科技,给观众带来了极其震撼的视觉盛宴。

dà xíng chén jìn shì guāng yǐng yì shù zhǎn qiǎo miào róng hé le xiàn dài qián yán quán xī tóu yǐng kē jì, gěi guān zhòng dài lái le jí qí zhèn hàn de shì jué shèng yàn.

Triển lãm nghệ thuật ánh sáng và bóng tối nhập vai quy mô lớn được tích hợp khéo léo công nghệ trình chiếu ba chiều tiên tiến hiện đại, mang đến bữa tiệc thị giác cực kỳ sốc cho khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.