视力
(視力)thị lực
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代视力研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shì lì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu thị lực hiện đại sâu hơn.
眼科医学专家呼吁广大家长控制中小学生电子产品使用时间,切实保护青少年的视力健康。
yǎn kē yī xué zhuān jiā hū yù guǎng dà jiā zhǎng kòng zhì zhōng xiǎo xué shēng diàn zi chǎn pǐn shǐ yòng shí jiān, qiè shí bǎo hù qīng shào nián de shì lì jiàn kāng.
Các chuyên gia nhãn khoa kêu gọi phụ huynh kiểm soát thời gian học sinh tiểu học và trung học sử dụng các sản phẩm điện tử để bảo vệ hiệu quả sức khỏe thị giác của thanh thiếu niên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.