规模

(規模)guī mó
Âm Hán Việt:QUY MÔ

quy mô

Ví dụ câu thực tế

会议规模较大,参加人数较多。

huì yì guī mó jiào dà, cān jiā rén shù jiào duō.

Quy mô của hội nghị khá lớn, người tham gia cũng khá nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.