规格

(規格)guī gé
Âm Hán Việt:QUY CÁCH

đặc tả, thông số kỹ thuật

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代规格研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guī gé yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu tiêu chuẩn hiện đại sâu hơn.

机械加工车间严格执行零件尺寸公差标准,所有出厂零件的规格参数均符合设计规范。

jī xiè jiā gōng chē jiān yán gé zhí xíng líng jiàn chǐ cùn gōng chāi biāo zhǔn, suǒ yǒu chū chǎng líng jiàn de guī gé cān shù jūn fú hé shè jì guī fàn.

Xưởng gia công thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về dung sai kích thước bộ phận, đồng thời các thông số kỹ thuật và thông số của tất cả các bộ phận của nhà máy đều tuân thủ các thông số kỹ thuật thiết kế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.