规划

(規劃)guī huà
Âm Hán Việt:QUY HOẠCH

quy hoạch, lập kế hoạch dài hạn

Ví dụ câu thực tế

年轻人要对未来有明确的规划。

nián qīng rén yào duì wèi lái yǒu míng què de guī huà.

Người trẻ tuổi cần có quy hoạch rõ ràng cho tương lai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.