观测
(觀測)quan sát
Ví dụ câu thực tế
天文学家利用射电望远镜对遥远星系的天体活动进行了持续观测。
tiān wén xué jiā lì yòng shè diàn wàng yuǎn jìng duì yáo yuǎn xīng xì de tiān tǐ huó dòng jìn xíng le chí xù guān cè.
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng vô tuyến để liên tục quan sát các hoạt động của thiên thể ở các thiên hà xa xôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.