观感
(觀感)những quan sát
Ví dụ câu thực tế
这部大型沉浸式舞台剧在视觉声光电设计上极其震撼,给现场观众带来了耳目一新的观感。
zhè bù dà xíng chén jìn shì wǔ tái jù zài shì jué shēng guāng diàn shè jì shàng jí qí zhèn hàn, gěi xiàn chǎng guān zhòng dài lái le ěr mù yī xīn de guān gǎn.
Vở kịch sân khấu nhập vai quy mô lớn này cực kỳ gây sốc về mặt hình ảnh, âm thanh, ánh sáng và thiết kế điện, mang lại cái nhìn và cảm giác sảng khoái cho khán giả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.