见面

(見面)jiàn miàn
Âm Hán Việt:KIẾN DIỆN

gặp mặt

Ví dụ câu thực tế

我们在哪里见面?

wǒ men zài nǎ lǐ jiàn miàn?

Chúng ta gặp nhau ở đâu?

上次和他见面,已经是去年了。

shàng cì hé tā jiàn miàn, yǐ jīng shì qù nián le.

Lần gặp anh ấy trước đã là năm ngoái rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

见面 [jiàn miàn] (KIẾN DIỆN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu