见闻

(見聞)jiàn wén
Âm Hán Việt:KIẾN VĂN

Nhận xét và báo cáo

Ví dụ câu thực tế

他给我们讲了在国外的见闻。

tā gěi wǒ men jiǎng le zài guó wài de jiàn wén.

Anh ấy kể cho chúng tôi nghe những điều mắt thấy tai nghe ở nước ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.